Cách dùng "是我对不起你 是我的错" (shì wǒ duì bù qǐ nǐ shì wǒ de cuò) trong hội thoại tiếng Trung
是我对不起你 是我的错
Là ta có lỗi với cô. Là lỗi của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
28:14
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我可是要落这了 | wǒ kě shì yào luò zhè le | ta sẽ đâm vào đây đấy. |
| 2▶ | 是我对不起你 是我的错 | shì wǒ duì bù qǐ nǐ shì wǒ de cuò | Là ta có lỗi với cô. Là lỗi của ta. |
| 3 | 你明明救了我 我却来害你 | nǐ míng míng jiù le wǒ wǒ què lái hài nǐ | Rõ ràng cô đã cứu ta, nhưng ta lại hại cô. |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 2 of 8)
HSK 2
0:03s
bù zhī dào hái huì qù nǎ wǒ shuō guò zhè huà makhông biết còn đi đâu nữa. Ta từng nói câu này sao?

HSK 7
0:03s
dāng dào héng zhe gè rén hún shēn shì xuècó một người nằm giữa đường, khắp người đầy máu.

HSK 3
0:03s
wǒ jiào láng zhōng zài gěi nǐ jiǎn chá yī biànTa gọi lang trung kiểm tra cho nàng lần nữa nhé.

HSK 5
0:03s
wǒ yào zǒu kě shì nǐ de shāng hái méi hǎo wǒ shuō leTa muốn đi. Nhưng vết thương của nàng chưa khỏi. Ta nói rồi,

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
děng wǒ gǎn dào de shí hòu nǐ yǐ jīng zhuì yáĐợi khi ta đến, nàng đã rơi xuống vách núi.












