Cách dùng "谁派你来杀我的" (shuí pài nǐ lái shā wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
谁派你来杀我的
Ai cử ngươi đến giết ta?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
27:08
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 朋友 醒醒 | péng yǒu xǐng xǐng | Này, dậy đi. |
| 2▶ | 谁派你来杀我的 | shuí pài nǐ lái shā wǒ de | Ai cử ngươi đến giết ta? |
| 3 | 是你 | shì nǐ | Là cô. |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 2 of 8)
HSK 2
0:03s
bù zhī dào hái huì qù nǎ wǒ shuō guò zhè huà makhông biết còn đi đâu nữa. Ta từng nói câu này sao?

HSK 7
0:03s
dāng dào héng zhe gè rén hún shēn shì xuècó một người nằm giữa đường, khắp người đầy máu.

HSK 3
0:03s
wǒ jiào láng zhōng zài gěi nǐ jiǎn chá yī biànTa gọi lang trung kiểm tra cho nàng lần nữa nhé.

HSK 5
0:03s
wǒ yào zǒu kě shì nǐ de shāng hái méi hǎo wǒ shuō leTa muốn đi. Nhưng vết thương của nàng chưa khỏi. Ta nói rồi,

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
děng wǒ gǎn dào de shí hòu nǐ yǐ jīng zhuì yáĐợi khi ta đến, nàng đã rơi xuống vách núi.












