Cách dùng "我们可是一清二楚啊" (wǒ men kě shì yì qīng èr chǔ a) trong hội thoại tiếng Trung
我们可是一清二楚啊
ở đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
2:15
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你在何时 何地 买了何物 | nǐ zài hé shí hé dì mǎi le hé wù | Bọn ta rõ mồn một ngươi mua gì vào lúc nào |
| 2▶ | 我们可是一清二楚啊 | wǒ men kě shì yì qīng èr chǔ a | ở đâu. |
| 3 | 给你一个选择的机会 | gěi nǐ yí gè xuǎn zé de jī huì | Cho ngươi một cơ hội lựa chọn. |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
dāng dào héng zhe gè rén hún shēn shì xuècó một người nằm giữa đường, khắp người đầy máu.

HSK 3
0:03s
wǒ jiào láng zhōng zài gěi nǐ jiǎn chá yī biànTa gọi lang trung kiểm tra cho nàng lần nữa nhé.

HSK 5
0:03s
wǒ yào zǒu kě shì nǐ de shāng hái méi hǎo wǒ shuō leTa muốn đi. Nhưng vết thương của nàng chưa khỏi. Ta nói rồi,

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
děng wǒ gǎn dào de shí hòu nǐ yǐ jīng zhuì yáĐợi khi ta đến, nàng đã rơi xuống vách núi.

HSK 7
0:03s
nǐ yǒu méi yǒu xiǎng guò yǔ wǒ zài cǐ jiū chán shíNgài có từng nghĩ lúc ngài dây dưa với ta ở đây,












