Cách dùng "我外祖父担心他出事" (wǒ wài zǔ fù dān xīn tā chū shì) trong hội thoại tiếng Trung
我外祖父担心他出事
Ngoại tổ phụ ta lo ngài ấy gặp chuyện
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:33
xiān先
tài太
zi子
jí急
zhào召
mò墨
jǐng景
lí黎
huí回
jīng京
“tiên Thái tử gọi gấp Mặc Cảnh Lê về kinh.”
LINE 0242:36
PLAYING SCENEwǒ我
wài外
zǔ祖
fù父
dān担
xīn心
tā他
chū出
shì事
“Ngoại tổ phụ ta lo ngài ấy gặp chuyện”
LINE 0342:38
pài派
le了
zhū朱
fū夫
zǐ子
mén门
xià下
shí十
bā八
míng名
dì弟
zǐ子
“nên cử 18 đệ tử của Chu phu tử”
Show Information