Cách dùng "我外祖父担心他出事" (wǒ wài zǔ fù dān xīn tā chū shì) trong hội thoại tiếng Trung
我外祖父担心他出事
Ngoại tổ phụ ta lo ngài ấy gặp chuyện
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
42:36
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 先太子急召墨景黎回京 | xiān tài zi jí zhào mò jǐng lí huí jīng | tiên Thái tử gọi gấp Mặc Cảnh Lê về kinh. |
| 2▶ | 我外祖父担心他出事 | wǒ wài zǔ fù dān xīn tā chū shì | Ngoại tổ phụ ta lo ngài ấy gặp chuyện |
| 3 | 派了朱夫子门下十八名弟子 | pài le zhū fū zǐ mén xià shí bā míng dì zǐ | nên cử 18 đệ tử của Chu phu tử |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 2 of 8)
HSK 2
0:03s
bù zhī dào hái huì qù nǎ wǒ shuō guò zhè huà makhông biết còn đi đâu nữa. Ta từng nói câu này sao?

HSK 7
0:03s
dāng dào héng zhe gè rén hún shēn shì xuècó một người nằm giữa đường, khắp người đầy máu.

HSK 3
0:03s
wǒ jiào láng zhōng zài gěi nǐ jiǎn chá yī biànTa gọi lang trung kiểm tra cho nàng lần nữa nhé.

HSK 5
0:03s
wǒ yào zǒu kě shì nǐ de shāng hái méi hǎo wǒ shuō leTa muốn đi. Nhưng vết thương của nàng chưa khỏi. Ta nói rồi,

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
děng wǒ gǎn dào de shí hòu nǐ yǐ jīng zhuì yáĐợi khi ta đến, nàng đã rơi xuống vách núi.












