Cách dùng "我现在想说 你听不听" (wǒ xiàn zài xiǎng shuō nǐ tīng bù tīng) trong hội thoại tiếng Trung
我现在想说 你听不听
Bây giờ ta muốn nói. Ngài có nghe không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
41:02
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么又不听我解释 | zěn me yòu bù tīng wǒ jiě shì | Sao lại không nghe ta giải thích? |
| 2▶ | 我现在想说 你听不听 | wǒ xiàn zài xiǎng shuō nǐ tīng bù tīng | Bây giờ ta muốn nói. Ngài có nghe không? |
| 3 | 不说话 | bù shuō huà | Không nói gì. |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 2 of 8)
HSK 2
0:03s
bù zhī dào hái huì qù nǎ wǒ shuō guò zhè huà makhông biết còn đi đâu nữa. Ta từng nói câu này sao?

HSK 7
0:03s
dāng dào héng zhe gè rén hún shēn shì xuècó một người nằm giữa đường, khắp người đầy máu.

HSK 3
0:03s
wǒ jiào láng zhōng zài gěi nǐ jiǎn chá yī biànTa gọi lang trung kiểm tra cho nàng lần nữa nhé.

HSK 5
0:03s
wǒ yào zǒu kě shì nǐ de shāng hái méi hǎo wǒ shuō leTa muốn đi. Nhưng vết thương của nàng chưa khỏi. Ta nói rồi,

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
děng wǒ gǎn dào de shí hòu nǐ yǐ jīng zhuì yáĐợi khi ta đến, nàng đã rơi xuống vách núi.












