Cách dùng "我怎么能撒手离你而去啊" (wǒ zěn me néng sā shǒu lí nǐ ér qù a) trong hội thoại tiếng Trung
我怎么能撒手离你而去啊
sao ta buông tay nàng mà đi được?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
34:20
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这日子正好 | zhè rì zi zhèng hǎo | Cuộc sống đang tốt đẹp, |
| 2▶ | 我怎么能撒手离你而去啊 | wǒ zěn me néng sā shǒu lí nǐ ér qù a | sao ta buông tay nàng mà đi được? |
| 3 | 阿苑 | ā yuàn | A Uyển, |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 2 of 8)
HSK 2
0:03s
bù zhī dào hái huì qù nǎ wǒ shuō guò zhè huà makhông biết còn đi đâu nữa. Ta từng nói câu này sao?

HSK 7
0:03s
dāng dào héng zhe gè rén hún shēn shì xuècó một người nằm giữa đường, khắp người đầy máu.

HSK 3
0:03s
wǒ jiào láng zhōng zài gěi nǐ jiǎn chá yī biànTa gọi lang trung kiểm tra cho nàng lần nữa nhé.

HSK 5
0:03s
wǒ yào zǒu kě shì nǐ de shāng hái méi hǎo wǒ shuō leTa muốn đi. Nhưng vết thương của nàng chưa khỏi. Ta nói rồi,

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
děng wǒ gǎn dào de shí hòu nǐ yǐ jīng zhuì yáĐợi khi ta đến, nàng đã rơi xuống vách núi.












