Cách dùng "这可是西域葡萄酿" (zhè kě shì xī yù pú táo niàng) trong hội thoại tiếng Trung
这可是西域葡萄酿
Đây là rượu nho Tây Vực.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
30:00
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 让开 | ràng kāi | Tránh ra. |
| 2▶ | 这可是西域葡萄酿 | zhè kě shì xī yù pú táo niàng | Đây là rượu nho Tây Vực. |
| 3 | 一斛能换一套宅子 | yī hú néng huàn yī tào zhái zi | Một hộc giá trị bằng một căn nhà đó. |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 2 of 8)
HSK 2
0:03s
bù zhī dào hái huì qù nǎ wǒ shuō guò zhè huà makhông biết còn đi đâu nữa. Ta từng nói câu này sao?

HSK 7
0:03s
dāng dào héng zhe gè rén hún shēn shì xuècó một người nằm giữa đường, khắp người đầy máu.

HSK 3
0:03s
wǒ jiào láng zhōng zài gěi nǐ jiǎn chá yī biànTa gọi lang trung kiểm tra cho nàng lần nữa nhé.

HSK 5
0:03s
wǒ yào zǒu kě shì nǐ de shāng hái méi hǎo wǒ shuō leTa muốn đi. Nhưng vết thương của nàng chưa khỏi. Ta nói rồi,

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
děng wǒ gǎn dào de shí hòu nǐ yǐ jīng zhuì yáĐợi khi ta đến, nàng đã rơi xuống vách núi.












