Cách dùng "抱歉 这个我没法答应你" (bào qiàn zhè ge wǒ méi fǎ dā yìng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

bàoqiàn zhègeméiyìng

Xin lỗi, điều này tôi không thể hứa.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:14
yào
zhuō
jiān
zài
chuáng

tôi phải bắt gian tại trận.

LINE 0222:17
PLAYING SCENE
bào qiàn zhè ge wǒ méi fǎ dā yìng nǐ

抱歉 这个我没法答应你

Xin lỗi, điều này tôi không thể hứa.

LINE 0322:19
bú shì wǒ bú shì nà ge yì si

不是 我不是那个意思

Không, ý tôi không phải vậy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp22:17
TMDB ID240446