Cách dùng "不是 我不是那个意思" (bú shì wǒ bú shì nà ge yì si) trong hội thoại tiếng Trung

shì shìgesi

Không, ý tôi không phải vậy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:17
bào qiàn zhè ge wǒ méi fǎ dā yìng nǐ

抱歉 这个我没法答应你

Xin lỗi, điều này tôi không thể hứa.

LINE 0222:19
PLAYING SCENE
bú shì wǒ bú shì nà ge yì si

不是 我不是那个意思

Không, ý tôi không phải vậy.

LINE 0322:21
guǒ
zhēn
shì
yàng
de
huà

Nếu thực sự như thế,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp22:19
TMDB ID240446