Cách dùng "非常狡猾的老狐狸" (fēi cháng jiǎo huá de lǎo hú lí) trong hội thoại tiếng Trung
非常狡猾的老狐狸
cáo già vô cùng xảo quyệt.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:58
wǒ我
nán男
péng朋
yǒu友
ne呢
tā他
shì是
yī一
zhī只
“Bạn trai tôi, anh ta là một con”
LINE 0221:01
PLAYING SCENEfēi非
cháng常
jiǎo狡
huá猾
de的
lǎo老
hú狐
lí狸
“cáo già vô cùng xảo quyệt.”
LINE 0321:03
tā他
ne呢
sì似
hū乎
duì对
guò过
yú于
zhǔ主
dòng动
de的
nǚ女
hái孩
“Anh ta dường như rất cảnh giác”
Show Information