Cách dùng "结了婚就不能有异性朋友了吗" (jié le hūn jiù bù néng yǒu yì xìng péng yǒu le ma) trong hội thoại tiếng Trung
结了婚就不能有异性朋友了吗
Đã kết hôn thì không được có bạn khác giới sao
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:10
bú不
shì是
“Không phải”
LINE 0202:11
PLAYING SCENEjié结
le了
hūn婚
jiù就
bù不
néng能
yǒu有
yì异
xìng性
péng朋
yǒu友
le了
ma吗
“Đã kết hôn thì không được có bạn khác giới sao”
LINE 0302:15
wǒ gēn ā xiū zài yì qǐ hěn fàng sōng hěn kāi xīn
我跟阿修在一起很放松 很开心
“Tôi ở bên A Tu rất thoải mái, rất vui”
Show Information