Cách dùng "看了很多很多遍" (kàn le hěn duō hěn duō biàn) trong hội thoại tiếng Trung
看了很多很多遍
Xem rất rất nhiều lần.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:26
wǒ我
dōu都
kàn看
le了
hǎo好
jǐ几
biàn遍
“tôi đều xem nhiều lần.”
LINE 0212:27
PLAYING SCENEkàn看
le了
hěn很
duō多
hěn很
duō多
biàn遍
“Xem rất rất nhiều lần.”
LINE 0312:30
měi每
yī一
cì次
kàn看
dōu都
yǒu有
xīn新
de的
jiě解
dú读
“Mỗi lần xem lại có cách hiểu mới.”
Show Information