Cách dùng "难道你不承认你结婚了" (nán dào nǐ bù chéng rèn nǐ jié hūn le) trong hội thoại tiếng Trung
难道你不承认你结婚了
Chẳng lẽ anh không thừa nhận mình đã kết hôn
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:34
wǒ我
luàn乱
shuō说
le了
ma吗
“Tôi nói bậy gì đâu”
LINE 0201:36
PLAYING SCENEnán难
dào道
nǐ你
bù不
chéng承
rèn认
nǐ你
jié结
hūn婚
le了
“Chẳng lẽ anh không thừa nhận mình đã kết hôn”
LINE 0301:38
nǐ你
jié结
hūn婚
le了
“Anh đã kết hôn rồi”
Show Information