Cách dùng "能跟我同频共振的朋友了" (néng gēn wǒ tóng pín gòng zhèn de péng yǒu le) trong hội thoại tiếng Trung

nénggēntóngpíngòngzhèndepéngyǒule

Có thể cùng tần số với tôi rồi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:19
ér
qiě
shì
wéi

Và anh ấy là người duy nhất

LINE 0202:20
PLAYING SCENE
néng
gēn
tóng
pín
gòng
zhèn
de
péng
yǒu
le

Có thể cùng tần số với tôi rồi

LINE 0302:22
men
suàn
shén
me

Thế hai người tính là gì

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp02:20
TMDB ID240446