Cách dùng "你的好意我心领了 真的" (nǐ de hǎo yì wǒ xīn lǐng le zhēn de) trong hội thoại tiếng Trung
你的好意我心领了 真的
Tôi cảm kích tấm lòng của bạn, thật đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:34
wǒ我
ài爱
shàng上
nǐ你
le了
“Tôi đã yêu bạn rồi.”
LINE 0217:43
PLAYING SCENEnǐ de hǎo yì wǒ xīn lǐng le zhēn de
你的好意我心领了 真的
“Tôi cảm kích tấm lòng của bạn, thật đấy.”
LINE 0317:46
xiè谢
xiè谢
“Cảm ơn.”
Show Information