Cách dùng "你们爱的清新脱俗" (nǐ men ài de qīng xīn tuō sú) trong hội thoại tiếng Trung
你们爱的清新脱俗
Các anh yêu thanh tao thoát tục
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:21
wǒ我
méi没
lán拦
zhe着
nǐ你
men们
měi美
hǎo好
ya呀
“Tôi có ngăn cản sự tốt đẹp của các anh đâu”
LINE 0204:24
PLAYING SCENEnǐ你
men们
ài爱
de的
qīng清
xīn新
tuō脱
sú俗
“Các anh yêu thanh tao thoát tục”
LINE 0304:27
nǐ men ài de bù shí rén jiān yān huǒ xíng le ba
你们爱的不食人间烟火 行了吧
“Các anh yêu không ăn cơm trần gian, được chưa”
Show Information