Cách dùng "你们能帮我打听一下吗" (nǐ men néng bāng wǒ dǎ tīng yī xià ma) trong hội thoại tiếng Trung

mennéngbāngtīngxiàma

Các bạn có thể giúp tôi dò hỏi không?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:17
xīng zuò xuè xíng

星座 血型

Cung hoàng đạo, nhóm máu

LINE 0236:19
PLAYING SCENE
men
néng
bāng
tīng
xià
ma

Các bạn có thể giúp tôi dò hỏi không?

LINE 0336:20
huò
zhě

Hoặc là

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp36:19
TMDB ID240446