Cách dùng "你以为这就是爱情了" (nǐ yǐ wéi zhè jiù shì ài qíng le) trong hội thoại tiếng Trung
你以为这就是爱情了
Anh tưởng đó là tình yêu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:11
dāng当
nǐ你
rèn认
kě可
jiē接
shòu受
yí一
gè个
rén人
de的
shí时
hòu候
“Khi anh công nhận chấp nhận một người”
LINE 0204:13
PLAYING SCENEnǐ你
yǐ以
wéi为
zhè这
jiù就
shì是
ài爱
qíng情
le了
“Anh tưởng đó là tình yêu”
LINE 0304:15
zhè这
bù不
guò过
shì是
“Đó chỉ là”
Show Information