Cách dùng "是信任呀 我的哥" (shì xìn rèn ya wǒ dī gē) trong hội thoại tiếng Trung

shìxìnrènya

Là sự tin tưởng đấy, anh bạn ơi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:12
yǒu
qián

Có tiền

LINE 0237:13
PLAYING SCENE
shì xìn rèn ya wǒ dī gē

是信任呀 我的哥

Là sự tin tưởng đấy, anh bạn ơi

LINE 0337:16
rén
jiā
guǒ
me
ài

Nếu người ta yêu anh đến thế

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp37:13
TMDB ID240446