Cách dùng "我承认有的时候我过于坦诚" (wǒ chéng rèn yǒu de shí hòu wǒ guò yú tǎn chéng) trong hội thoại tiếng Trung

chéngrènyǒudeshíhòuguòtǎnchéng

Tôi thừa nhận đôi khi tôi quá thành thật

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:18
shì
jiàn
guò
zuì
chǐ
de
rén

Là người đáng khinh nhất tôi từng gặp

LINE 0232:22
PLAYING SCENE
chéng
rèn
yǒu
de
shí
hòu
guò
tǎn
chéng

Tôi thừa nhận đôi khi tôi quá thành thật

LINE 0332:24
zhè
shì
hěn
hǎo
de
yōu
diǎn

Đây là một ưu điểm rất không tốt

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp32:22
TMDB ID240446