Cách dùng "我看是你该遭报应的时候了吧" (wǒ kàn shì nǐ gāi zāo bào yìng de shí hòu le ba) trong hội thoại tiếng Trung
我看是你该遭报应的时候了吧
Tôi thấy đã đến lúc cậu bị báo ứng rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:20
yī一
bào报
huán还
yī一
bào报
“Ăn miếng trả miếng”
LINE 0238:21
PLAYING SCENEwǒ我
kàn看
shì是
nǐ你
gāi该
zāo遭
bào报
yìng应
de的
shí时
hòu候
le了
ba吧
“Tôi thấy đã đến lúc cậu bị báo ứng rồi”
LINE 0338:24
āi méi wán le shì bú shì
哎 没完了是不是
“Này, chưa xong đúng không?”
Show Information