Cách dùng "我可什么都没答应啊" (wǒ kě shén me dōu méi dā yìng a) trong hội thoại tiếng Trung
我可什么都没答应啊
Tôi đâu có hứa hẹn gì đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:57
yòu幼
zhì稚
“Trẻ con.”
LINE 0219:57
PLAYING SCENEwǒ我
kě可
shén什
me么
dōu都
méi没
dā答
yìng应
a啊
“Tôi đâu có hứa hẹn gì đâu.”
LINE 0320:01
nǐ你
men们
nán男
rén人
shì是
bú不
shì是
dōu都
zhè这
me么
néng能
zhuāng装
a啊
“Đàn ông các anh đều giỏi giả bộ thế sao?”
Show Information