Cách dùng "我没有任何理由拒绝你" (wǒ méi yǒu rèn hé lǐ yóu jù jué nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我没有任何理由拒绝你
Anh không có lý do gì để từ chối em cả.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:08
suǒ所
yǒu有
xiǎng想
xiàng象
“...về một cô gái lý tưởng.”
LINE 0231:12
PLAYING SCENEwǒ我
méi没
yǒu有
rèn任
hé何
lǐ理
yóu由
jù拒
jué绝
nǐ你
“Anh không có lý do gì để từ chối em cả.”
LINE 0331:14
nǐ你
kāi开
mén门
“Anh mở cửa ra.”
Show Information