Cách dùng "我确定你给我滚一边去" (wǒ què dìng nǐ gěi wǒ gǔn yī biān qù) trong hội thoại tiếng Trung
我确定你给我滚一边去
Tôi chắc chắn, anh cút đi cho tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:28
nǐ你
què确
dìng定
tā她
zhǐ只
chuān穿
le了
yī一
jiàn件
bái白
chèn衬
shān衫
ma吗
“Anh chắc cô ấy chỉ mặc mỗi áo sơ mi trắng thôi à”
LINE 0205:32
PLAYING SCENEwǒ我
què确
dìng定
nǐ你
gěi给
wǒ我
gǔn滚
yī一
biān边
qù去
“Tôi chắc chắn, anh cút đi cho tôi”
LINE 0305:36
nà那
wǒ我
huàn换
yí一
gè个
shuō说
fǎ法
“Thế tôi đổi cách nói khác”
Show Information