Cách dùng "我确定你就是那个让我心动的人" (wǒ què dìng nǐ jiù shì nà ge ràng wǒ xīn dòng de rén) trong hội thoại tiếng Trung

quèdìngjiùshìgeràngxīndòngderén

Tôi chắc chắn bạn chính là người khiến tôi rung động.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:09
dǒng

Tôi hiểu.

LINE 0217:12
PLAYING SCENE
què
dìng
jiù
shì
ge
ràng
xīn
dòng
de
rén

Tôi chắc chắn bạn chính là người khiến tôi rung động.

LINE 0317:17
néng
huì
jué
de

Bạn có thể nghĩ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp17:12
TMDB ID240446