Cách dùng "我像个情窦初开的中学生" (wǒ xiàng gè qíng dòu chū kāi de zhōng xué shēng) trong hội thoại tiếng Trung
我像个情窦初开的中学生
Tôi như một học sinh cấp ba mới biết yêu
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:13
dàn但
nà那
cì次
bù不
tóng同
“Nhưng lần đó thì khác”
LINE 0206:22
PLAYING SCENEwǒ我
xiàng像
gè个
qíng情
dòu窦
chū初
kāi开
de的
zhōng中
xué学
shēng生
“Tôi như một học sinh cấp ba mới biết yêu”
LINE 0306:26
zhòng重
shí拾
yǔ与
liàn恋
ài爱
yǒu有
guān关
de的
suǒ所
yǒu有
“Nhặt nhạnh lại mọi thứ liên quan đến tình yêu”
Show Information