Cách dùng "我真的以为我不会为谁心动了" (wǒ zhēn de yǐ wéi wǒ bú huì wèi shuí xīn dòng le) trong hội thoại tiếng Trung
我真的以为我不会为谁心动了
Tôi thực sự nghĩ mình sẽ không rung động vì ai
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:05
zài在
yù遇
dào到
tā她
zhī之
qián前
“Trước khi gặp cô ấy”
LINE 0206:08
PLAYING SCENEwǒ我
zhēn真
de的
yǐ以
wéi为
wǒ我
bú不
huì会
wèi为
shuí谁
xīn心
dòng动
le了
“Tôi thực sự nghĩ mình sẽ không rung động vì ai”
LINE 0306:13
dàn但
nà那
cì次
bù不
tóng同
“Nhưng lần đó thì khác”
Show Information