Cách dùng "我忠于自己 忠于爱情" (wǒ zhōng yú zì jǐ zhōng yú ài qíng) trong hội thoại tiếng Trung
我忠于自己 忠于爱情
Tôi trung thành với bản thân, với tình yêu
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:39
cái才
shì是
duì对
ài爱
qíng情
de的
bèi背
pàn叛
“Mới là phản bội tình yêu”
LINE 0232:41
PLAYING SCENEwǒ zhōng yú zì jǐ zhōng yú ài qíng
我忠于自己 忠于爱情
“Tôi trung thành với bản thân, với tình yêu”
LINE 0332:44
suǒ所
yǐ以
“Vì vậy”
Show Information