Cách dùng "这个作品我从来没有公开过" (zhè ge zuò pǐn wǒ cóng lái méi yǒu gōng kāi guò) trong hội thoại tiếng Trung
这个作品我从来没有公开过
Tác phẩm này anh chưa từng công khai.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:54
kāi开
mén门
“Mở cửa ra.”
LINE 0228:56
PLAYING SCENEzhè这
ge个
zuò作
pǐn品
wǒ我
cóng从
lái来
méi没
yǒu有
gōng公
kāi开
guò过
“Tác phẩm này anh chưa từng công khai.”
LINE 0328:59
nǐ你
shì是
zài在
nǎ哪
lǐ里
kàn看
dào到
de的
“Em đã xem nó ở đâu?”
Show Information