Cách dùng "这个作品我从来没有公开过" (zhè ge zuò pǐn wǒ cóng lái méi yǒu gōng kāi guò) trong hội thoại tiếng Trung

zhègezuòpǐncóngláiméiyǒugōngkāiguò

Tác phẩm này anh chưa từng công khai.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:54
kāi
mén

Mở cửa ra.

LINE 0228:56
PLAYING SCENE
zhè
ge
zuò
pǐn
cóng
lái
méi
yǒu
gōng
kāi
guò

Tác phẩm này anh chưa từng công khai.

LINE 0328:59
shì
zài
kàn
dào
de

Em đã xem nó ở đâu?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp28:56
TMDB ID240446