Cách dùng "还搭上了一位 解放军干部" (hái dā shàng le yī wèi jiě fàng jūn gàn bù) trong hội thoại tiếng Trung
还搭上了一位 解放军干部
Lại còn kéo theo một cán bộ quân giải phóng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
40:19
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老太太的命不值钱 | lǎo tài tài de mìng bù zhí qián | Mạng của bà già này không đáng giá. |
| 2▶ | 还搭上了一位 解放军干部 | hái dā shàng le yī wèi jiě fàng jūn gàn bù | Lại còn kéo theo một cán bộ quân giải phóng. |
| 3 | 别这么说 | bié zhè me shuō | Bà đừng nói vậy. |
More Clips From Episode
Total 136 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
nǐ yí dìng yào kè zhì hǎo zì jǐ de qíng xù aCô nhất định phải kiềm chế cảm xúc của mình nhé.

HSK 3
0:03s
ràng lǐ juān yí gè rén qù wǒ bù fàng xīn tā zhè me nián qīngĐể Lý Quyên đi một mình, tôi không yên tâm. Cô ấy còn trẻ như vậy,

HSK 7
0:03s
dàn dàn wǒ bù néng tì lǐ juān zuò zhǔNhưng cháu cũng không thể quyết định hộ Lý Quyên được.

HSK 2
0:03s











