Cách dùng "欠了一屁股债垒起来的" (qiàn le yī pì gǔ zhài lěi qǐ lái de) trong hội thoại tiếng Trung
欠了一屁股债垒起来的
nợ nần chồng chất mới xây được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:30
zhè fáng zi shì wǒ gēn nǐ jiě shěng chī jiǎn yòng
这房子是我跟你姐 省吃俭用
“Căn nhà này là tôi với chị cô tằn tiện từng đồng,”
LINE 0211:33
PLAYING SCENEqiàn欠
le了
yī一
pì屁
gǔ股
zhài债
lěi垒
qǐ起
lái来
de的
“nợ nần chồng chất mới xây được.”
LINE 0311:35
zhè yī pì gǔ zhài nǐ bú shì yě huán qīng le ma bù rán nǐ huì ràng yáng huī
这一屁股债 你不是也还清了吗 不然你会让杨辉
“Nợ chồng chất không phải cũng trả xong rồi sao? Nếu không anh đã không cho”
Show Information