Cách dùng "但是他最起码不改剧本啊 你那女主角叫什么来着" (dàn shì tā zuì qǐ mǎ bù gǎi jù běn a nǐ nà nǚ zhǔ jué jiào shén me lái zhe) trong hội thoại tiếng Trung
但是他最起码不改剧本啊 你那女主角叫什么来着
Nhưng ít nhất cậu ta không sửa kịch bản Nữ chính của cậu tên gì ấy nhỉ?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:21
yě也
méi没
yǎn演
guò过
shén什
me么
zhèng正
jīng经
xì戏
“cũng chưa đóng phim chính thống nào”
LINE 0233:23
PLAYING SCENEdàn shì tā zuì qǐ mǎ bù gǎi jù běn a nǐ nà nǚ zhǔ jué jiào shén me lái zhe
但是他最起码不改剧本啊 你那女主角叫什么来着
“Nhưng ít nhất cậu ta không sửa kịch bản Nữ chính của cậu tên gì ấy nhỉ?”
LINE 0333:27
mò shān yuàn bù yuàn yì gēn tā dā ya yuàn yì kěn dìng yuàn yì
莫珊 愿不愿意跟他搭呀 愿意 肯定愿意
“Mạc San Có muốn đóng cặp với anh ta không? Có Chắc chắn là có”
Show Information