Cách dùng "但他演得不行啊 这人最有名的代表作就是撕番" (dàn tā yǎn dé bù xíng a zhè rén zuì yǒu míng de dài biǎo zuò jiù shì sī fān) trong hội thoại tiếng Trung

dànyǎnxínga zhèrénzuìyǒumíngdedàibiǎozuòjiùshìfān

Nhưng diễn xuất anh ta dở lắm. Tác phẩm nổi tiếng nhất của anh ta là tranh phiên vị.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:23
duì
zán
men
de
piàn
chóu
gǎn
xìng

Anh ấy hứng thú với tiền cát-xê.

LINE 0225:26
PLAYING SCENE
dàn tā yǎn dé bù xíng a zhè rén zuì yǒu míng de dài biǎo zuò jiù shì sī fān

但他演得不行啊 这人最有名的代表作就是撕番

Nhưng diễn xuất anh ta dở lắm. Tác phẩm nổi tiếng nhất của anh ta là tranh phiên vị.

LINE 0325:30
jiù
shì

Đúng là.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp25:26
TMDB ID278882