Cách dùng "我有时候开会也是开一天 来来来 坐坐坐" (wǒ yǒu shí hòu kāi huì yě shì kāi yī tiān lái lái lái zuò zuò zuò) trong hội thoại tiếng Trung
我有时候开会也是开一天 来来来 坐坐坐
Tôi đôi khi họp cũng họp cả ngày Nào nào nào Ngồi đi ngồi đi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:58
wǒ zài bié de dì fāng kāi huì néng lǐ jiě néng lǐ jiě
我在别的地方开会 能理解 能理解
“Tôi họp ở nơi khác Có thể hiểu, có thể hiểu”
LINE 0219:01
PLAYING SCENEwǒ yǒu shí hòu kāi huì yě shì kāi yī tiān lái lái lái zuò zuò zuò
我有时候开会也是开一天 来来来 坐坐坐
“Tôi đôi khi họp cũng họp cả ngày Nào nào nào Ngồi đi ngồi đi”
LINE 0319:04
zuò坐
zuò坐
zuò坐
“Ngồi đi ngồi đi”
Show Information