Cách dùng "我在别的地方开会 能理解 能理解" (wǒ zài bié de dì fāng kāi huì néng lǐ jiě néng lǐ jiě) trong hội thoại tiếng Trung

zàibiédefāngkāihuì néngjiě néngjiě

Tôi họp ở nơi khác Có thể hiểu, có thể hiểu

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:55
shàng yí gè dān wèi

上一个 单位

Chỗ làm việc trước

LINE 0218:58
PLAYING SCENE
wǒ zài bié de dì fāng kāi huì néng lǐ jiě néng lǐ jiě

我在别的地方开会 能理解 能理解

Tôi họp ở nơi khác Có thể hiểu, có thể hiểu

LINE 0319:01
wǒ yǒu shí hòu kāi huì yě shì kāi yī tiān lái lái lái zuò zuò zuò

我有时候开会也是开一天 来来来 坐坐坐

Tôi đôi khi họp cũng họp cả ngày Nào nào nào Ngồi đi ngồi đi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp18:58
TMDB ID278882