Cách dùng "下班了就是生活时间 跟我走" (xià bān le jiù shì shēng huó shí jiān gēn wǒ zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
下班了就是生活时间 跟我走
Tan làm rồi là thời gian sống. Đi với tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:25
tiān tā le hái yǒu gè gāo de dǐng zhe ne shì qíng yī tiān shì zuò bù wán de
天塌了还有个高的顶着呢 事情一天是做不完的
“Trời sập đã có người cao chống đỡ. Việc một ngày sao làm hết được.”
LINE 0203:28
PLAYING SCENExià bān le jiù shì shēng huó shí jiān gēn wǒ zǒu
下班了就是生活时间 跟我走
“Tan làm rồi là thời gian sống. Đi với tôi.”
LINE 0303:34
qù去
nǎ哪
a啊
“Đi đâu thế?”
Show Information