Cách dùng "下班了就是生活时间 跟我走" (xià bān le jiù shì shēng huó shí jiān gēn wǒ zǒu) trong hội thoại tiếng Trung

xiàbānlejiùshìshēnghuóshíjiān gēnzǒu

Tan làm rồi là thời gian sống. Đi với tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:25
tiān tā le hái yǒu gè gāo de dǐng zhe ne shì qíng yī tiān shì zuò bù wán de

天塌了还有个高的顶着呢 事情一天是做不完的

Trời sập đã có người cao chống đỡ. Việc một ngày sao làm hết được.

LINE 0203:28
PLAYING SCENE
xià bān le jiù shì shēng huó shí jiān gēn wǒ zǒu

下班了就是生活时间 跟我走

Tan làm rồi là thời gian sống. Đi với tôi.

LINE 0303:34
a

Đi đâu thế?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp03:28
TMDB ID278882