Cách dùng "这个编剧 他根本就没有认真想 他" (zhè ge biān jù tā gēn běn jiù méi yǒu rèn zhēn xiǎng tā) trong hội thoại tiếng Trung
这个编剧 他根本就没有认真想 他
Biên kịch này, anh ta căn bản chẳng có suy nghĩ nghiêm túc. Anh ta...
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:24
dàn shì dào hòu miàn a qiáo duàn yì zhí zài chóng fù
但是到后面啊 桥段一直在重复
“nhưng càng về sau này, tình tiết cứ lặp đi lặp lại.”
LINE 0228:27
PLAYING SCENEzhè ge biān jù tā gēn běn jiù méi yǒu rèn zhēn xiǎng tā
这个编剧 他根本就没有认真想 他
“Biên kịch này, anh ta căn bản chẳng có suy nghĩ nghiêm túc. Anh ta...”
LINE 0328:30
Mandy( màn dí ) tā què shí nǐ kàn zhè ge běn a
Mandy(曼迪) 他确实 你看这个本啊
“Mandy. Anh ta đúng là... bạn xem kịch bản này này,”
Show Information