Cách dùng "报警嘛 报啥警 挂了挂了挂了" (bào jǐng ma bào shá jǐng guà le guà le guà le) trong hội thoại tiếng Trung
报警嘛 报啥警 挂了挂了挂了
Báo công an chứ sao Báo gì mà báo, cúp đi cúp đi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
16:06
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老陈 你 你给谁打电话呢 | lǎo chén nǐ nǐ gěi shuí dǎ diàn huà ne | Lão Trần Anh, anh gọi điện cho ai vậy? |
| 2▶ | 报警嘛 报啥警 挂了挂了挂了 | bào jǐng ma bào shá jǐng guà le guà le guà le | Báo công an chứ sao Báo gì mà báo, cúp đi cúp đi |
| 3 | 快点挂了 | kuài diǎn guà le | Mau cúp máy đi |
More Clips From Episode
Total 64 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s
āi dé zhù dǎ fàng dé xià shēn duàn nǐ zhī dào bùChịu được đòn, hạ được tư cách, biết không?

HSK 4
0:03s
qín é yī tiān dào wǎn jiù bǎ nǐ guà zài zuǐ biān shàng neTần Nga suốt ngày cứ nhắc đến chị suốt.

HSK 7
0:03s
yī cūn zi dōu zhǒng de shì huā ma gāi qiā jiù dé qiā maCả làng đều trồng hoa mà. Cần ngắt thì cứ ngắt thôi.
