Cách dùng "给他当牛做马呀" (gěi tā dāng niú zuò mǎ ya) trong hội thoại tiếng Trung
给他当牛做马呀
làm trâu làm ngựa cho ông ta!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
15:18
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 把我妈当作他的私人财产 使唤丫头 | bǎ wǒ mā dàng zuò tā de sī rén cái chǎn shǐ huàn yā tou | Coi mẹ tôi như tài sản riêng như con ở để sai bảo |
| 2▶ | 给他当牛做马呀 | gěi tā dāng niú zuò mǎ ya | làm trâu làm ngựa cho ông ta! |
| 3 | 小伙子 那不管咋说 还是你妈呢嘛 | xiǎo huǒ zi nà bù guǎn zǎ shuō hái shì nǐ mā ne ma | Cậu thanh niên à Dù sao cũng là mẹ cậu mà |
More Clips From Episode
Total 64 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s
āi dé zhù dǎ fàng dé xià shēn duàn nǐ zhī dào bùChịu được đòn, hạ được tư cách, biết không?

HSK 4
0:03s
qín é yī tiān dào wǎn jiù bǎ nǐ guà zài zuǐ biān shàng neTần Nga suốt ngày cứ nhắc đến chị suốt.

HSK 7
0:03s
yī cūn zi dōu zhǒng de shì huā ma gāi qiā jiù dé qiā maCả làng đều trồng hoa mà. Cần ngắt thì cứ ngắt thôi.
