Cách dùng "表哥 你带我走吧" (biǎo gē nǐ dài wǒ zǒu ba) trong hội thoại tiếng Trung
表哥 你带我走吧
Biểu ca, huynh dẫn ta đi đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
36:16
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你自由了 | nǐ zì yóu le | muội tự do rồi. |
| 2▶ | 表哥 你带我走吧 | biǎo gē nǐ dài wǒ zǒu ba | Biểu ca, huynh dẫn ta đi đi. |
| 3 | 我的家人都死了 | wǒ de jiā rén dōu sǐ le | Cả nhà ta đều chết rồi, |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 2 of 7)
HSK 3
0:03s
nǐ shì zěn me dé dào tā de zhēn chuán de♪ Chữa bệnh cứu đời ♪ Làm sao ngươi có được chân truyền của hắn?

HSK 6
0:03s
nǐ rèn shí hè jiāng jūn de jié yì xiōng dìNgươi biết huynh đệ kết nghĩa của Hạ tướng quân?

HSK 6
0:03s
chèn hè jìng yuán hái diào zhe yì kǒu qì♪ Đành thở dài ♪ nhân lúc Hạ Kính Nguyên còn thoi thóp,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
běn lái wǒ yě yǐ wéi zì jǐ shēn fèn zūn guìTrước kia ta cũng tưởng thân phận mình tôn quý,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ de míng zì jiāng bèi dà yìn suǒ yǒu rén jì zhùTên của cô sẽ được toàn Đại Dận ghi nhớ,

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s










