Cách dùng "你就不敢向他复仇了" (nǐ jiù bù gǎn xiàng tā fù chóu le) trong hội thoại tiếng Trung
你就不敢向他复仇了
đệ thật sự không dám trả thù hắn sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
40:00
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那谢征占尽天时地利人和 | nà xiè zhēng zhàn jǐn tiān shí dì lì rén hé | Tạ Chinh chiếm hết thiên thời địa lợi nhân hòa, |
| 2▶ | 你就不敢向他复仇了 | nǐ jiù bù gǎn xiàng tā fù chóu le | đệ thật sự không dám trả thù hắn sao? |
| 3 | 我虽然身子不济 | wǒ suī rán shēn zi bù jì | Tuy sức khỏe ta kém |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 2 of 7)
HSK 3
0:03s
nǐ shì zěn me dé dào tā de zhēn chuán de♪ Chữa bệnh cứu đời ♪ Làm sao ngươi có được chân truyền của hắn?

HSK 6
0:03s
nǐ rèn shí hè jiāng jūn de jié yì xiōng dìNgươi biết huynh đệ kết nghĩa của Hạ tướng quân?

HSK 6
0:03s
chèn hè jìng yuán hái diào zhe yì kǒu qì♪ Đành thở dài ♪ nhân lúc Hạ Kính Nguyên còn thoi thóp,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
běn lái wǒ yě yǐ wéi zì jǐ shēn fèn zūn guìTrước kia ta cũng tưởng thân phận mình tôn quý,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ de míng zì jiāng bèi dà yìn suǒ yǒu rén jì zhùTên của cô sẽ được toàn Đại Dận ghi nhớ,

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s










