Cách dùng "替我护住膝下" (tì wǒ hù zhù xī xià) trong hội thoại tiếng Trung
替我护住膝下
[Kỳ Lâm không thể sống tạm bợ] [thay ta bảo vệ tính mạng]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
21:18
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 恳请贺兄 | kěn qǐng hè xiōng | [Kỳ Lâm không thể sống tạm bợ] [Khẩn xin Hạ huynh] |
| 2▶ | 替我护住膝下 | tì wǒ hù zhù xī xià | [Kỳ Lâm không thể sống tạm bợ] [thay ta bảo vệ tính mạng] |
| 3 | 一对姐妹的性命 | yī duì jiě mèi de xìng mìng | [cho hai đứa con gái của ta.] |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 6 of 7)
HSK 2
0:03s
tā men dōu yào ná wǒ de rén tóu qù xiàn jiàng leHọ đã muốn lấy đầu ta để dâng lên đầu hàng rồi,

HSK 3
0:03s
nǐ zài tā men xīn lǐ méi yǒu nà me zhòng yàoTrong lòng họ muội không quan trọng đến vậy.

HSK 6
0:03s
yě bú huì ràng nǐ qù gěi wǒ sòng nà wǎn dú tāngcũng đã không bảo muội mang bát canh độc đó cho ta.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nà xiè zhēng bù guò shì jiǎo xìng yíng le jǐ zhàngTạ Chinh chẳng qua chỉ may mắn thắng vài trận.














