Cách dùng "镇守边关" (zhèn shǒu biān guān) trong hội thoại tiếng Trung

zhènshǒubiānguān

[trấn thủ biên quan,]

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
22:39
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1承德太子与谢临山大将军chéng dé tài zi yǔ xiè lín shān dà jiāng jūn[Thừa Đức thái tử và Tạ Lâm Sơn đại tướng quân]
2镇守边关zhèn shǒu biān guān[trấn thủ biên quan,]
3浴血沙场yù xuè shā chǎngtắm máu sa trường.

More Clips From Episode

Total 133 clips (Page 6 of 7)
多谢表妹告知
HSK 7
0:03s
duō xiè biǎo mèi gào zhīĐa tạ biểu muội đã báo cho ta biết.

你为什么要杀我的爹娘
HSK 6
0:03s
nǐ wèi shén me yào shā wǒ de diē niángTại sao huynh lại giết cha mẹ ta?

你是可以逃出去的
HSK 6
0:03s
nǐ shì kě yǐ táo chū qù dehuynh hoàn toàn có thể trốn thoát.

你逃出去不就好了
HSK 6
0:03s
nǐ táo chū qù bù jiù hǎo leHuynh trốn đi chẳng phải tốt rồi sao?

你为什么要杀了他们
HSK 6
0:03s
nǐ wèi shén me yào shā le tā menSao huynh lại giết họ?

他们都要拿我的人头去献降了
HSK 2
0:03s
tā men dōu yào ná wǒ de rén tóu qù xiàn jiàng leHọ đã muốn lấy đầu ta để dâng lên đầu hàng rồi,

你在他们心里没有那么重要
HSK 3
0:03s
nǐ zài tā men xīn lǐ méi yǒu nà me zhòng yàoTrong lòng họ muội không quan trọng đến vậy.

也不会让你去给我送那碗毒汤
HSK 6
0:03s
yě bú huì ràng nǐ qù gěi wǒ sòng nà wǎn dú tāngcũng đã không bảo muội mang bát canh độc đó cho ta.

表哥 你带我走吧
HSK 3
0:03s
biǎo gē nǐ dài wǒ zǒu baBiểu ca, huynh dẫn ta đi đi.

我的家人都死了
HSK 4
0:03s
wǒ de jiā rén dōu sǐ leCả nhà ta đều chết rồi,

我不知道我应该去哪儿了
HSK 3
0:03s
wǒ bù zhī dào wǒ yīng gāi qù nǎ ér leta không biết nên đi đâu nữa.

我杀你全家
HSK 6
0:03s
wǒ shā nǐ quán jiāTa giết cả nhà muội,

多好的一朵娇花啊
HSK 5
0:03s
duō hǎo de yī duǒ jiāo huā aMột đóa hoa mềm mại biết bao.

可为什么有的花像你一样
HSK 3
0:03s
kě wèi shén me yǒu de huā xiàng nǐ yī yàngNhưng vì sao có những đóa hoa như muội

只会依偎攀附
HSK 1
0:03s
zhǐ huì yī wēi pān fùchỉ biết dựa dẫm bám víu.

却自生自长
HSK 4
0:03s
què zì shēng zì zhǎnglại tự sinh trưởng,

浑身带刺
HSK 7
0:03s
hún shēn dài cìtoàn thân đầy gai,

叫人又爱又恨
HSK 6
0:03s
jiào rén yòu ài yòu hènkhiến người ta vừa yêu vừa hận?

那谢征不过是侥幸赢了几仗
HSK 7
0:03s
nà xiè zhēng bù guò shì jiǎo xìng yíng le jǐ zhàngTạ Chinh chẳng qua chỉ may mắn thắng vài trận.

虚无缥缈
HSK 7
0:03s
xū wú piāo miǎoHư vô mờ mịt.