Cách dùng "苟且偷生至今" (gǒu qiě tōu shēng zhì jīn) trong hội thoại tiếng Trung
苟且偷生至今
mới sống lay lắt đến hôm nay.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
20:38
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 某蒙贺兄相助 | mǒu méng hè xiōng xiāng zhù | Ta được Hạ huynh giúp đỡ, |
| 2▶ | 苟且偷生至今 | gǒu qiě tōu shēng zhì jīn | mới sống lay lắt đến hôm nay. |
| 3 | 是愿还瑾州十万冤魂真相 | shì yuàn hái jǐn zhōu shí wàn yuān hún zhēn xiàng | Chỉ mong trả lại chân tướng cho mười vạn oan hồn ở Cẩn Châu. |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 1 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò néng yòng wǒ zhè tiáo mìng zhěng jiù gèng duō de rénNếu có thể dùng cái mạng này của ta để cứu được nhiều người hơn,

HSK 5
0:03s
zhǎng xìn wáng suí yuán qīng nǐ tiāo yí gèTrường Tín vương hay Tùy Nguyên Thanh, chàng chọn một đi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ yǐ wéi zhè xiē xiǎo jì liǎng néng yíng dé le wǒNgươi tưởng mấy trò vặt này có thể thắng được ta sao?













