Cách dùng "乘兴而来" (chéng xìng ér lái) trong hội thoại tiếng Trung

chéngxìngérlái

Vui lòng khách đến,

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:41
ràng
lái
zhè
de
jiāng
rén

để người giang hồ đến đây…

LINE 0203:43
PLAYING SCENE
chéng
xìng
ér
lái

Vui lòng khách đến,

LINE 0303:45
jìn
xìng
ér
guī

vừa lòng khách đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp03:43
TMDB ID262932