Cách dùng "十天十夜" (shí tiān shí yè) trong hội thoại tiếng Trung
十天十夜
(suốt mười ngày mười đêm.)
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:34
cháng常
bó伯
bo伯
tā他
yí一
gè个
rén人
shǒu守
zài在
gǔ谷
kǒu口
“(Thường bá bá một mình trấn giữ cửa cốc)”
LINE 0232:36
PLAYING SCENEshí十
tiān天
shí十
yè夜
“(suốt mười ngày mười đêm.)”
LINE 0332:40
cháng常
bó伯
bo伯
shì是
dà大
xiá侠
zhōng中
de的
dà大
xiá侠
ya呀
“Thường bá bá là đại hiệp trong các đại hiệp.”
Show Information