Cách dùng "过去的事情 就让它过去吧" (guò qù de shì qíng jiù ràng tā guò qù ba) trong hội thoại tiếng Trung
过去的事情 就让它过去吧
chuyện đã qua cứ để nó qua đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
30:09
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 反正 | fǎn zhèng | Dù sao thì |
| 2▶ | 过去的事情 就让它过去吧 | guò qù de shì qíng jiù ràng tā guò qù ba | chuyện đã qua cứ để nó qua đi. |
| 3 | 人总是要往前看的嘛 | rén zǒng shì yào wǎng qián kàn de ma | Con người luôn phải nhìn về phía trước mà. |
More Clips From Episode
Total 99 clips (Page 2 of 5)
HSK 3
0:03s
zhè lǐ yǐ jīng bù ān quán le wǒ xiān sòng nǐ huí qù baỞ đây không an toàn nữa. Ta đưa nàng về trước.

HSK 4
0:03s
wǒ dé liú zài zhè péi tā men yì qǐ zhù nǐ shuō shén meTa phải ở lại đây, ở cùng họ. Nàng nói gì?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bì xū ràng hù wèi jūn liú xià hù nǐ zhōu quánTa phải để hộ vệ quân ở lại bảo vệ nàng an toàn.

HSK 7
0:03s
wǒ zài shàng miàn dōu huà le zhòng diǎn nǐ kuài sù wēn xí yī xià jiù hǎo leTa đã khoanh vùng trọng điểm trên đó, ngươi tranh thủ ôn tập là được.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ biàn bèi zhe jiā lǐ rén tōu tōu dì pǎo le chū láinên ta giấu người nhà lén chạy ra đây.

HSK 3
0:03s
zěn me tū rán duì xuǎn shì zhè me gǎn xìng qù asao tự dưng lại hứng thú với kỳ thi thế?

HSK 3
0:03s
wǒ běn méi xìng qù zhǐ bù guò shì yīn wèi nǐ gǎn xìng qùTa vốn không hứng thú, chỉ vì cô thấy hứng thú










