Cách dùng "你这 心情不好啊" (nǐ zhè xīn qíng bù hǎo a) trong hội thoại tiếng Trung
你这 心情不好啊
Tâm trạng ngài không tốt à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
27:09
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你怎么啦 | nǐ zěn me la | Ngài sao vậy? |
| 2▶ | 你这 心情不好啊 | nǐ zhè xīn qíng bù hǎo a | Tâm trạng ngài không tốt à? |
| 3 | 那好吧 那既然你心情不好的话 那我就不打扰你了 | nà hǎo ba nà jì rán nǐ xīn qíng bù hǎo de huà nà wǒ jiù bù dǎ rǎo nǐ le | Vậy được rồi. Nếu tâm trạng ngài không tốt thì ta không làm phiền ngài nữa. |
More Clips From Episode
Total 99 clips (Page 2 of 5)
HSK 3
0:03s
zhè lǐ yǐ jīng bù ān quán le wǒ xiān sòng nǐ huí qù baỞ đây không an toàn nữa. Ta đưa nàng về trước.

HSK 4
0:03s
wǒ dé liú zài zhè péi tā men yì qǐ zhù nǐ shuō shén meTa phải ở lại đây, ở cùng họ. Nàng nói gì?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bì xū ràng hù wèi jūn liú xià hù nǐ zhōu quánTa phải để hộ vệ quân ở lại bảo vệ nàng an toàn.

HSK 7
0:03s
wǒ zài shàng miàn dōu huà le zhòng diǎn nǐ kuài sù wēn xí yī xià jiù hǎo leTa đã khoanh vùng trọng điểm trên đó, ngươi tranh thủ ôn tập là được.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ biàn bèi zhe jiā lǐ rén tōu tōu dì pǎo le chū láinên ta giấu người nhà lén chạy ra đây.

HSK 3
0:03s
zěn me tū rán duì xuǎn shì zhè me gǎn xìng qù asao tự dưng lại hứng thú với kỳ thi thế?

HSK 3
0:03s
wǒ běn méi xìng qù zhǐ bù guò shì yīn wèi nǐ gǎn xìng qùTa vốn không hứng thú, chỉ vì cô thấy hứng thú










