Cách dùng "我带来了糕点 你尝尝" (wǒ dài lái le gāo diǎn nǐ cháng cháng) trong hội thoại tiếng Trung
我带来了糕点 你尝尝
Ta mang bánh đến. Cô nếm thử đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
13:39
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 看我给你带了什么 | kàn wǒ gěi nǐ dài le shén me | Xem ta mang gì cho cô này. |
| 2▶ | 我带来了糕点 你尝尝 | wǒ dài lái le gāo diǎn nǐ cháng cháng | Ta mang bánh đến. Cô nếm thử đi. |
| 3 | 谢过郑二公子 我呢 还是喜欢喝这粥 | xiè guò zhèng èr gōng zi wǒ ne hái shì xǐ huān hē zhè zhōu | Đa tạ Trịnh nhị công tử. Ta vẫn thích ăn cháo hơn. |
More Clips From Episode
Total 99 clips (Page 2 of 5)
HSK 3
0:03s
zhè lǐ yǐ jīng bù ān quán le wǒ xiān sòng nǐ huí qù baỞ đây không an toàn nữa. Ta đưa nàng về trước.

HSK 4
0:03s
wǒ dé liú zài zhè péi tā men yì qǐ zhù nǐ shuō shén meTa phải ở lại đây, ở cùng họ. Nàng nói gì?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bì xū ràng hù wèi jūn liú xià hù nǐ zhōu quánTa phải để hộ vệ quân ở lại bảo vệ nàng an toàn.

HSK 7
0:03s
wǒ zài shàng miàn dōu huà le zhòng diǎn nǐ kuài sù wēn xí yī xià jiù hǎo leTa đã khoanh vùng trọng điểm trên đó, ngươi tranh thủ ôn tập là được.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ biàn bèi zhe jiā lǐ rén tōu tōu dì pǎo le chū láinên ta giấu người nhà lén chạy ra đây.

HSK 3
0:03s
zěn me tū rán duì xuǎn shì zhè me gǎn xìng qù asao tự dưng lại hứng thú với kỳ thi thế?

HSK 3
0:03s
wǒ běn méi xìng qù zhǐ bù guò shì yīn wèi nǐ gǎn xìng qùTa vốn không hứng thú, chỉ vì cô thấy hứng thú










